Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La congettura

Danh từ giống cái tiếng Ý. Nó chỉ một phỏng đoán có căn cứ đang chờ chứng minh. Động từ congetturare có tồn tại nhưng nghe trang trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La sua congettura non è ancora dimostrata.

Giả thuyết chưa chứng minh của ông vẫn còn bỏ ngỏ.

Formuliamo una congettura plausibile.

Hãy nêu một giả thuyết chưa chứng minh nhưng hợp lý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí