Tìm hiểu thêm về từ này
Il sofisma
Danh từ giống đực tiếng Ý tận cùng bằng a, số nhiều là i sofismi. Nó chỉ lập luận khéo léo nhưng đánh lừa, gay gắt hơn từ trung tính fallacia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il suo discorso era un puro sofisma.
Bài phát biểu của ông ta thuần là ngụy biện.
Riconoscere un sofisma richiede attenzione.
Nhận ra một lối ngụy biện đòi hỏi sự tinh ý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.