Tìm hiểu thêm về từ này
Il controesempio
Danh từ giống đực tiếng Ý ghép từ contro và esempio. Nó chỉ trường hợp duy nhất bác bỏ một khẳng định tổng quát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Un solo controesempio confuta la regola.
Chỉ một phản ví dụ là bác bỏ được quy tắc.
Ha trovato un controesempio efficace.
Anh ấy tìm ra một phản ví dụ hiệu quả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.