Tìm hiểu thêm về từ này
La fondatezza
Danh từ giống cái tiếng Ý, bắt nguồn từ fondare. Một lập luận vững chắc khi nó vừa hợp lệ vừa dựa trên tiền đề đúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La fondatezza richiede premesse vere.
Tính vững chắc đòi hỏi tiền đề đúng.
Manca di fondatezza perché le premesse sono false.
Nó thiếu tính vững chắc vì các tiền đề đều sai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.