Tìm hiểu thêm về từ này
Ο υδραυλικός
Người thợ sửa ống, vòi, vòi sen và hệ thống sưởi. Khi thuê nhà, chủ nhà là người gọi và trả tiền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο ιδιοκτήτης κάλεσε υδραυλικό.
Chủ nhà đã gọi thợ sửa ống nước.
Χρειαζόμαστε υδραυλικό για το ντους.
Chúng tôi cần thợ sửa ống nước cho vòi sen.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.