Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το ενοίκιο

Số tiền trả đều đặn để sống trong căn nhà không thuộc về mình. Động từ thuê trong tiếng Hy Lạp là νοικιάζω.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το ενοίκιο είναι τετρακόσια ευρώ.

Tiền thuê nhà là bốn trăm euro.

Πληρώνω το ενοίκιο κάθε πρώτη.

Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày mùng một hằng tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí