Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η εγγύηση

Khoản tiền trả lúc bắt đầu thuê và trả lại khi dọn đi, sau khi trừ hư hỏng. Từ Hy Lạp này cũng có nghĩa bảo lãnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Έδωσα δύο ενοίκια ως εγγύηση.

Tôi đã đặt cọc hai tháng tiền thuê.

Ελπίζω να πάρω πίσω την εγγύηση.

Tôi mong lấy lại được tiền đặt cọc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí