Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Τα κλειδιά

Vật dùng để mở cửa nhà. Trong tiếng Hy Lạp hầu như luôn ở số nhiều. Số ít là το κλειδί.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ξέχασα τα κλειδιά μέσα.

Tôi để quên chìa khóa bên trong.

Ο μεσίτης μας έδωσε τα κλειδιά.

Môi giới đã đưa chìa khóa cho chúng tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí