Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το μισθωτήριο

Hợp đồng bằng văn bản cho phép ở trong một chỗ trong thời hạn cố định, thường ba năm ở Hy Lạp. Được ký và gia hạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Υπογράψαμε μισθωτήριο για ένα χρόνο.

Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê nhà một năm.

Το μισθωτήριο λήγει τον Ιούνιο.

Hợp đồng của tôi kết thúc vào tháng sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí