Tìm hiểu thêm về từ này
Τα κοινόχρηστα
Chi phí hằng tháng dùng chung của tòa nhà: dọn dẹp, thang máy, điện chung và thường cả sưởi trung tâm. Luôn ở số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Τα κοινόχρηστα είναι πενήντα ευρώ τον μήνα.
Phí dịch vụ chung là năm mươi euro mỗi tháng.
Το ενοίκιο δεν περιλαμβάνει τα κοινόχρηστα.
Tiền thuê không bao gồm phí dịch vụ chung.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.