Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η θέρμανση

Hệ thống làm ấm chỗ ở. Sưởi trung tâm là κεντρική θέρμανση và dầu sưởi là πετρέλαιο θέρμανσης.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η θέρμανση δεν δουλεύει.

Hệ thống sưởi không hoạt động.

Το πετρέλαιο θέρμανσης κοστίζει ακριβά.

Dầu sưởi rất đắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí