Tìm hiểu thêm về từ này
Ο ενοικιαστής
Người thuê một chỗ ở và sống tại đó. Phía đối diện chủ nhà trong hợp đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο ενοικιαστής πληρώνει κάθε μήνα.
Người thuê nhà trả tiền mỗi tháng.
Είναι ενοικιαστής εδώ τρία χρόνια.
Anh ấy thuê ở đây ba năm rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.