Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sich verlieben

Cụm từ này diễn tả hành động bắt đầu yêu một ai đó hoặc rơi vào lưới tình. Đây là một động từ phản thân trong tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich glaube, ich verliebe mich.

Tôi nghĩ là tôi đang phải lòng rồi.

Wir haben uns im Sommer verliebt.

Chúng tôi đã phải lòng nhau vào mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí