Tìm hiểu thêm về từ này
Der Partner
Từ này chỉ người đồng hành cùng bạn trong cuộc sống, có thể là người yêu lâu năm hoặc vợ/chồng. Nó mang sắc thái trang trọng và gắn kết hơn là từ bạn bè thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Partner kommt heute später.
Bạn đời của tôi hôm nay sẽ đến muộn.
Sie sucht einen neuen Partner.
Cô ấy đang tìm kiếm một người bạn đời mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.