Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Partner

Từ này chỉ người đồng hành cùng bạn trong cuộc sống, có thể là người yêu lâu năm hoặc vợ/chồng. Nó mang sắc thái trang trọng và gắn kết hơn là từ bạn bè thông thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mein Partner kommt heute später.

Bạn đời của tôi hôm nay sẽ đến muộn.

Sie sucht einen neuen Partner.

Cô ấy đang tìm kiếm một người bạn đời mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí