Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verlobung
Từ này chỉ việc hai người hứa hẹn sẽ kết hôn với nhau một cách chính thức. Đây là giai đoạn chuyển tiếp giữa việc hẹn hò và lập gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir feiern heute unsere Verlobung.
Hôm nay chúng tôi tổ chức tiệc đính hôn.
Wann war eure Verlobung?
Lễ đính hôn của hai bạn diễn ra khi nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.