Tìm hiểu thêm về từ này
Das Vertrauen
Đây là niềm tin vào sự chân thành, khả năng hoặc lòng tốt của một người khác. Khi có sự tin tưởng, con người cảm thấy an toàn và gắn kết hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vertrauen ist die Basis jeder Liebe.
Sự tin tưởng là nền tảng của mọi tình yêu.
Ich habe großes Vertrauen zu dir.
Tôi có sự tin tưởng lớn dành cho bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.