Tìm hiểu thêm về từ này
Die Hochzeit
Đây là buổi lễ chính thức để hai người kết hôn với nhau. Nó bao gồm cả phần nghi lễ và tiệc mừng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Hochzeit findet im Mai statt.
Đám cưới sẽ diễn ra vào tháng Năm.
Warst du auf ihrer Hochzeit?
Bạn có đi dự đám cưới của cô ấy không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.