Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ehe
Từ này nói về mối quan hệ vợ chồng lâu dài và mang tính cam kết cao. Nó tập trung vào đời sống chung sau khi đám cưới đã diễn ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ihre Ehe hält seit dreißig Jahren.
Cuộc hôn nhân của họ đã kéo dài được ba mươi năm.
Die Ehe ist ihnen sehr wichtig.
Hôn nhân rất quan trọng đối với họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.