Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hase

Hase là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thỏ". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Hase hoppelt durch das hohe Gras.

Con thỏ nhảy qua đám cỏ cao.

Ein kleiner Hase frisst eine Karotte.

Một chú thỏ nhỏ đang ăn cà rốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí