Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vogel

Vogel là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "chim". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ein kleiner Vogel singt im Baum.

Một chú chim nhỏ đang hót trong cây.

Der Vogel fliegt hoch am Himmel.

Chim bay cao trên bầu trời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí