Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hund

Hund là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "chó". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mein Hund spielt gerne im Garten.

Con chó của tôi thích chơi trong vườn.

Der Hund bellt den Briefträger an.

Con chó sủa vào người đưa thư.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí