Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schmetterling

Schmetterling là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bướm". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ein Schmetterling sitzt auf der Blume.

Một con bướm đang đậu trên bông hoa.

Der Schmetterling hat wunderschöne Farben.

Con bướm có màu sắc rất đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí