Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Katze

Katze là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "mèo". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Katze schläft auf dem Sofa.

Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.

Unsere Katze fängt heute eine Maus.

Con mèo của chúng tôi đang bắt một con chuột hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí