Tìm hiểu thêm về từ này
Schaf
Schaf là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "cừu". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Schaf hat eine sehr weiche Wolle.
Con cừu có len rất mềm.
Auf dem Hügel grasen viele Schafe.
Nhiều con cừu đang gặm cỏ trên đồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.