Tìm hiểu thêm về từ này
Tausend
tausend là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "nghìn". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ein Jahr hat tausend Stunden.
Một năm có một nghìn giờ.
Tausend Dank für deine Hilfe.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.