Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Drei

drei là một từ cơ bản trong tiếng Đức mang nghĩa "ba". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Drei Kinder spielen im Park.

Ba đứa trẻ đang chơi trong công viên.

Es ist drei Uhr nachmittags.

Bây giờ là ba giờ chiều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí