Tìm hiểu thêm về từ này
Vier
vier là một từ cơ bản trong tiếng Đức mang nghĩa "bốn". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Auto hat vier Türen.
Xe hơi của tôi có bốn cửa.
Vier Freunde gehen ins Kino.
Bốn người bạn đang đi xem phim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.