Tìm hiểu thêm về từ này
Fünfzig
fünfzig là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "năm mươi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fünfzig Personen sind im Raum.
Năm mươi người đang ở trong phòng.
Mein Vater wird bald fünfzig.
Bố tôi sắp tròn năm mươi tuổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.