Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dreißig

dreißig là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "ba mươi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dreißig Tage hat der April.

Tháng Tư có ba mươi ngày.

Sie ist seit dreißig Jahren Lehrerin.

Cô ấy đã là giáo viên ba mươi năm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí