Tìm hiểu thêm về từ này
Vierzig
vierzig là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bốn mươi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vierzig Kilometer sind sehr weit.
Bốn mươi cây số là rất xa.
Das Buch hat vierzig Seiten.
Cuốn sách có bốn mươi trang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.