Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fünf

fünf là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "năm". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich arbeite fünf Tage pro Woche.

Tôi làm việc năm ngày một tuần.

Fünf Euro kostet das Brot.

Cái bánh mì giá năm euro.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí