Tìm hiểu thêm về từ này
Der Flur
Der Flur thuộc giống đực, số nhiều die Flure. Cẩn thận với die Flur giống cái nghĩa là cánh đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Flur ist sehr hell beleuchtet.
Hành lang được chiếu sáng rất tốt.
Am Ende vom Flur ist der Aufzug.
Thang máy nằm ở cuối hành lang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.