Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Flur

Der Flur thuộc giống đực, số nhiều die Flure. Cẩn thận với die Flur giống cái nghĩa là cánh đồng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Flur ist sehr hell beleuchtet.

Hành lang được chiếu sáng rất tốt.

Am Ende vom Flur ist der Aufzug.

Thang máy nằm ở cuối hành lang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí