Tìm hiểu thêm về từ này
Das Frühstücksbuffet
Das Frühstücksbuffet nối Frühstück với Buffet bằng chữ s liên kết. Hãy hỏi ist das Frühstück inklusive.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Frühstücksbuffet ist im Preis inbegriffen.
Tiệc buffet sáng đã bao gồm trong giá.
Das Frühstücksbuffet endet um zehn Uhr.
Tiệc buffet sáng kết thúc lúc mười giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.