Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gepäckaufbewahrung
Die Gepäckaufbewahrung ghép Gepäck với Aufbewahrung và thuộc giống cái. Nhà ga cũng dùng từ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Gepäckaufbewahrung ist für Gäste kostenlos.
Nơi gửi hành lý miễn phí cho khách.
Wir nutzen die Gepäckaufbewahrung bis zum Abend.
Chúng tôi dùng nơi gửi hành lý đến chiều tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.