Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Gepäckaufbewahrung

Die Gepäckaufbewahrung ghép Gepäck với Aufbewahrung và thuộc giống cái. Nhà ga cũng dùng từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Gepäckaufbewahrung ist für Gäste kostenlos.

Nơi gửi hành lý miễn phí cho khách.

Wir nutzen die Gepäckaufbewahrung bis zum Abend.

Chúng tôi dùng nơi gửi hành lý đến chiều tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí