Tìm hiểu thêm về từ này
Das Auschecken
Das Auschecken là đối nghĩa của das Einchecken. Động từ tách được là auschecken, tức wir checken aus.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Auschecken ist bis elf Uhr möglich.
Việc trả phòng có thể thực hiện đến mười một giờ.
Wir erledigen das Auschecken vor dem Frühstück.
Chúng tôi trả phòng trước bữa sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.