Tìm hiểu thêm về từ này
Die Zimmernummer
Die Zimmernummer thuộc giống cái theo Nummer. Người Đức đọc liền cả số, ví dụ zweihundertvier.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Meine Zimmernummer ist zweihundertvier.
Số phòng của tôi là hai trăm lẻ bốn.
Nennen Sie mir bitte Ihre Zimmernummer.
Xin cho tôi biết số phòng của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.