Tìm hiểu thêm về từ này
Das Einchecken
Das Einchecken là động từ einchecken dùng như danh từ. Danh từ kiểu này trong tiếng Đức luôn thuộc giống trung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Einchecken beginnt um vierzehn Uhr.
Việc nhận phòng bắt đầu lúc hai giờ chiều.
Das Einchecken dauerte nur fünf Minuten.
Việc nhận phòng chỉ mất năm phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.