Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Einchecken

Das Einchecken là động từ einchecken dùng như danh từ. Danh từ kiểu này trong tiếng Đức luôn thuộc giống trung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Einchecken beginnt um vierzehn Uhr.

Việc nhận phòng bắt đầu lúc hai giờ chiều.

Das Einchecken dauerte nur fünf Minuten.

Việc nhận phòng chỉ mất năm phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí