Tìm hiểu thêm về từ này
Die Buchung
Die Buchung bắt nguồn từ động từ buchen và thuộc giống cái. Người ta nói eine Buchung vornehmen.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe die Buchung online bestätigt.
Tôi đã xác nhận việc đặt chỗ trên mạng.
Die Buchung enthält zwei Nächte.
Việc đặt chỗ bao gồm hai đêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.