Tìm hiểu thêm về từ này
Die Zweideutigkeit
Die Zweideutigkeit mô tả một thuật ngữ có hai cách đọc. Nếu nhiều hơn thì người ta nói Mehrdeutigkeit.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Zweideutigkeit des Begriffs stört die Analyse.
Tính nhập nhằng của thuật ngữ cản trở việc phân tích.
Zweideutigkeit führt oft zu falschen Schlüssen.
Tính nhập nhằng thường dẫn đến kết luận sai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.