Tìm hiểu thêm về từ này
Die Stichhaltigkeit
Die Stichhaltigkeit đòi hỏi cả hình thức hợp thức lẫn tiền đề đúng. Trong đời thường người ta nói stichhaltige Argumente.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Stichhaltigkeit seiner Ableitung überzeugt.
Tính đúng đắn trong phép suy ra của anh ấy thuyết phục.
Wir zweifeln an der Stichhaltigkeit dieser Regel.
Chúng tôi nghi ngờ tính đúng đắn của quy tắc này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.