Tìm hiểu thêm về từ này
Die Voraussetzung
Die Voraussetzung phải được thỏa mãn thì mệnh đề mới có hiệu lực. Thường gặp trong cụm unter der Voraussetzung, dass.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ohne diese Voraussetzung gilt der Satz nicht.
Không có điều kiện tiên quyết này thì định lý không đúng.
Die Voraussetzung muss zuerst erfüllt sein.
Điều kiện tiên quyết phải được thỏa mãn trước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.