Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Voraussetzung

Die Voraussetzung phải được thỏa mãn thì mệnh đề mới có hiệu lực. Thường gặp trong cụm unter der Voraussetzung, dass.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ohne diese Voraussetzung gilt der Satz nicht.

Không có điều kiện tiên quyết này thì định lý không đúng.

Die Voraussetzung muss zuerst erfüllt sein.

Điều kiện tiên quyết phải được thỏa mãn trước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí