Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verallgemeinerung
Die Verallgemeinerung bắt nguồn từ verallgemeinern. Nó đi từ vài trường hợp đến mọi trường hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Diese Verallgemeinerung ist voreilig.
Khái quát hóa này là quá sớm.
Eine Verallgemeinerung braucht viele Fälle.
Một khái quát hóa cần rất nhiều trường hợp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.