Tìm hiểu thêm về từ này
Die Inkonsistenz
Die Inkonsistenz chỉ những mệnh đề không thể cùng có hiệu lực. Từ đồng nghĩa tiếng Đức là Widersprüchlichkeit.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Inkonsistenz im Modell fiel sofort auf.
Tính bất nhất trong mô hình lộ ra ngay lập tức.
Eine Inkonsistenz zerstört das ganze System.
Một sự bất nhất phá hủy toàn bộ hệ thống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.