Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kohärenz
Die Kohärenz nghĩa là các phần khớp nhau mà không mâu thuẫn. Tính từ tiếng Đức là kohärent.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Theorie fehlt jede innere Kohärenz.
Lý thuyết ấy thiếu mọi tính mạch lạc bên trong.
Kohärenz allein beweist noch nichts.
Chỉ riêng tính mạch lạc vẫn chưa chứng minh được gì.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.