Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Kohärenz

Die Kohärenz nghĩa là các phần khớp nhau mà không mâu thuẫn. Tính từ tiếng Đức là kohärent.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Theorie fehlt jede innere Kohärenz.

Lý thuyết ấy thiếu mọi tính mạch lạc bên trong.

Kohärenz allein beweist noch nichts.

Chỉ riêng tính mạch lạc vẫn chưa chứng minh được gì.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí