Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Zirkelschluss

Der Zirkelschluss giả định ngay trong tiền đề điều lẽ ra phải chứng minh. Tiếng Latinh gọi là circulus vitiosus.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sein Argument endet in einem Zirkelschluss.

Lập luận của anh ấy kết thúc trong lập luận vòng quanh.

Ein Zirkelschluss setzt voraus, was er zeigen soll.

Lập luận vòng quanh giả định điều mà nó phải chỉ ra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí