Tìm hiểu thêm về từ này
Der Zirkelschluss
Der Zirkelschluss giả định ngay trong tiền đề điều lẽ ra phải chứng minh. Tiếng Latinh gọi là circulus vitiosus.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sein Argument endet in einem Zirkelschluss.
Lập luận của anh ấy kết thúc trong lập luận vòng quanh.
Ein Zirkelschluss setzt voraus, was er zeigen soll.
Lập luận vòng quanh giả định điều mà nó phải chỉ ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.