Tìm hiểu thêm về từ này
Jetzt
Trạng từ này xác định mốc thời gian tại thời điểm nói. Nó giúp phân biệt hành động đang xảy ra với quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich gehe jetzt nach Hause.
Tôi đi về nhà bây giờ.
Jetzt beginnt der Film.
Bây giờ bộ phim bắt đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.