Tìm hiểu thêm về từ này
Schon
Từ này nhấn mạnh rằng sự việc đã bắt đầu hoặc hiện hữu tại thời điểm nói. Nó thường được dùng để xác nhận tình trạng hiện tại của một sự vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ist der Kaffee schon fertig?
Cà phê đã sẵn sàng chưa?
Ich bin schon im Büro.
Tôi đã ở văn phòng rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.