Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nie

Từ này được sử dụng khi một sự việc hoặc hành động hoàn toàn không xảy ra trong bất kỳ thời điểm nào. Trong câu tiếng Đức, nó thường đứng sau động từ đã chia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich esse nie Fleisch.

Tôi không bao giờ ăn thịt.

Wir sehen nie fern.

Chúng tôi không bao giờ xem tivi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí