Tìm hiểu thêm về từ này
Überall
Trạng từ này diễn tả một không gian bao quát hoặc sự phổ biến rộng rãi. Nó thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu để chỉ vị trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hier gibt es überall Blumen.
Ở đây có hoa ở khắp mọi nơi.
Ich suche dich überall.
Tôi đang tìm bạn khắp nơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.