Tìm hiểu thêm về từ này
Bald
Trạng từ này thông báo rằng một sự kiện sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn sắp tới. Nó cũng thường xuất hiện trong các câu chào tạm biệt thân mật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Bus kommt bald.
Xe buýt sắp đến rồi.
Bis bald mein Freund.
Hẹn sớm gặp lại nhé, người bạn của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.